gun carriage

gun carriage

A soldier pushes a gun carriage across a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: Giá súng hoặc khung súngmột khung hoặc bệ đỡ để gắn một khẩu súng (thường pháo, súng lớn) nhằm hỗ trợ việc ngắm bắn khai hỏa.

dụ sử dụng
  • (Những người lính cẩn thận đặt khẩu đại bác lên giá súng trước khi khai hỏa.)
  • (Một giá súng bị hỏng có thể khiến khẩu pháo dã chiến trở nêndụng trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a gun on a gun carriage": lắp súng lên giá súng.

    • The artillery unit mounted the howitzer on the gun carriage. (Đơn vị pháo binh đã lắp lựu pháo lên giá súng.)
  • "gun carriage wheels": bánh xe của giá súng, giúp di chuyển pháo dễ dàng.

    • The gun carriage wheels were reinforced to withstand rough terrain. (Các bánh xe của giá súng được gia cố để chịu được địa hình gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun mount (danh từ): bệ súng, thường dùng trong bối cảnh hiện đại hoặc trên tàu chiến.
  • Carriage (danh từ): xe kéo, giá đỡ (nói chung, không chỉ riêng súng).
  • Artillery carriage (danh từ): giá pháo, đồng nghĩa với .
Từ đồng nghĩa
  • Gun mount: bệ súng.
  • Artillery platform: bệ pháo.
  • Cannon carriage: giá đại bác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To mount on a gun carriage: lắp đặt lên giá súng.

    • The crew mounted the mortar on the gun carriage in just five minutes. (Kíp pháo đã lắp súng cối lên giá súng chỉ trong năm phút.)
  • To dismount from a gun carriage: tháo súng khỏi giá súng.

    • They dismounted the damaged gun from the gun carriage for repairs. (Họ đã tháo khẩu súng bị hỏng ra khỏi giá súng để sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến gun carriage, nhưng cụm từ "to be on the gun carriage" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho hành động quân sự.